hoover dam
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên riêng):
- Đập Hoover: Một con đập lớn được xây dựng vào năm 1933 trên sông Colorado, nằm ở biên giới giữa hai tiểu bang Nevada và Arizona của Hoa Kỳ. Đây là một công trình thủy điện và thủy lợi quan trọng, cũng là một điểm du lịch nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
- (Đập Hoover cung cấp nước và điện cho hàng triệu người ở vùng tây nam Hoa Kỳ.)
- (Khách du lịch thường đến thăm Đập Hoover để chiêm ngưỡng cấu trúc khổng lồ của nó và Hồ Mead xinh đẹp phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoover Dam" thường được dùng như một biểu tượng của kỹ thuật xây dựng và quản lý tài nguyên nước trong thế kỷ 20.
- The construction of the Hoover Dam was a landmark achievement in American engineering. (Việc xây dựng Đập Hoover là một thành tựu mang tính bước ngoặt trong kỹ thuật xây dựng của Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dam (danh từ): đập nước (một cấu trúc chắn dòng nước).
- A dam is built to control flooding and generate electricity. (Một con đập được xây dựng để kiểm soát lũ lụt và tạo ra điện.)
- Boulder Dam (danh từ riêng): tên cũ của Đập Hoover trước năm 1947.
- Before being renamed, the Hoover Dam was called the Boulder Dam. (Trước khi được đổi tên, Đập Hoover được gọi là Đập Boulder.)
Từ đồng nghĩa
- Con đập nổi tiếng: một cách diễn đạt chung để chỉ các đập lớn và nổi bật, dù không phải tên riêng.
- The Hoover Dam is one of the most famous dams in the world. (Đập Hoover là một trong những con đập nổi tiếng nhất thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Hoover Dam", nhưng có thể dùng các động từ như:
- Build a dam: xây dựng một con đập.
- They built the Hoover Dam to control the Colorado River. (Họ đã xây dựng Đập Hoover để kiểm soát sông Colorado.)
- Visit the dam: tham quan con đập.
- We plan to visit the Hoover Dam next summer. (Chúng tôi dự định tham quan Đập Hoover vào mùa hè tới.)
Thành ngữ liên quan
- "As big as the Hoover Dam": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một thứ gì đó rất lớn hoặc đồ sộ.
- His ego is as big as the Hoover Dam. (Cái tôi của anh ta lớn như Đập Hoover vậy.)